lemon rind

lemon rind

A chef grates fresh lemon rind over a bowl of pasta.

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ chanh (phần bên ngoài màu vàng của quả chanh, thường được dùng để tạo hương vị trong nấu ăn làm bánh). "Lemon rind" chỉ lớp vỏ ngoài cùng của quả chanh, khác với phần cùi trắng bên trong.

dụ sử dụng
  • (Bào một ít vỏ chanh vào bột bánh để tăng thêm hương vị.)
  • (Công thức yêu cầu vỏ chanh, không phải nước cốt chanh.)
  • (Bạn có thể dùng dụng cụ bào vỏ để lấy vỏ chanh một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon rind" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ phần vỏ vàng bào nhỏ, dùng làm gia vị.

    • Candied lemon rind is a popular dessert topping. (Vỏ chanh tẩm đường một loại topping tráng miệng phổ biến.)
  • Phân biệt với "lemon peel": "lemon peel" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vỏ cùi trắng, trong khi "lemon rind" thường chỉ phần vỏ vàng bên ngoài.

Biến thể từ gần giống
  • Lemon zest (n): Vỏ chanh bào mịn (chỉ lớp vỏ ngoài cùng, không cùi trắng).

    • Lemon zest is more aromatic than lemon rind. (Vỏ chanh bào mịn mùi thơm hơn vỏ chanh thông thường.)
  • Lemon peel (n): Vỏ chanh (bao gồm cả vỏ cùi trắng).

    • Dried lemon peel is used in some herbal teas. (Vỏ chanh khô được dùng trong một số loại trà thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ chanh: cách nói thông thường trong tiếng Việt.
  • Vỏ vàng chanh: nhấn mạnh màu sắc phần vỏ ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lemon rind".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "lemon rind".